ba đậu tây

ba đậu tây

Cây ba đậu tây có những quả nổ mạnh treo trên cành.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi một loài cây thân gỗ nhỏ, nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới, thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae): "ba đậu tây" tên thực vật học thông thường để chỉ loài Hura crepitans.
    • Đặc điểm nhận dạng: Cây này quả nang dẹt, khi chín khô sẽ nổ bật ra phát ra tiếng lớn để phát tán hạt, vỏ cây gai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ba đậu tây thường được trồng làm cây bóng mátmột số vùng. (Loài cây này thường được trồng để lấy bóng râm.)
    • Quả của cây ba đậu tây phát nổ khi chín khô. (Quả của loài cây này chế tự nổ để phát tán hạt đi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền cần thận trọng: Mặc dù một số bộ phận cây có thể được dùng làm thuốc, nhưng nhựa hạt cây ba đậu tây độc tính mạnh.
    • Việc sử dụng nhựa ba đậu tây trong bài thuốc dân gian cần hết sức thận trọng. (Chất lấy từ cây này có thể gây nguy hiểm nếu dùng không đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây súng (danh từ): một tên gọi khác phổ biến hơn ở Việt Nam cho cùng loài cây này, do đặc điểm quả nổ như tiếng súng.
  • Sandbox tree: tên gọi bằng tiếng Anh của loài cây này.
Lưu ý
  • Tính chất nguy hiểm: Cây ba đậu tây nhựa màu trắng sữa, gây kích ứng mạnh da mắt. Hạt cây độc, không được ăn.
  • Công dụng khác: Gỗ của cây ba đậu tây đôi khi được sử dụng trong xây dựng nhẹ hoặc đóng đồ thủ công.