ba đậu tây
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi một loài cây thân gỗ nhỏ, có nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới, thuộc họ Thầu dầu (Euphorbiaceae): "ba đậu tây" là tên thực vật học thông thường để chỉ loài Hura crepitans.
- Đặc điểm nhận dạng: Cây này có quả nang dẹt, khi chín khô sẽ nổ bật ra phát ra tiếng lớn để phát tán hạt, vỏ cây có gai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ba đậu tây thường được trồng làm cây bóng mát ở một số vùng. (Loài cây này thường được trồng để lấy bóng râm.)
- Quả của cây ba đậu tây phát nổ khi chín khô. (Quả của loài cây này có cơ chế tự nổ để phát tán hạt đi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học cổ truyền cần thận trọng: Mặc dù một số bộ phận cây có thể được dùng làm thuốc, nhưng nhựa và hạt cây ba đậu tây có độc tính mạnh.
- Việc sử dụng nhựa ba đậu tây trong bài thuốc dân gian cần hết sức thận trọng. (Chất lấy từ cây này có thể gây nguy hiểm nếu dùng không đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Cây súng (danh từ): một tên gọi khác phổ biến hơn ở Việt Nam cho cùng loài cây này, do đặc điểm quả nổ như tiếng súng.
- Sandbox tree: tên gọi bằng tiếng Anh của loài cây này.
Lưu ý
- Tính chất nguy hiểm: Cây ba đậu tây có nhựa màu trắng sữa, gây kích ứng mạnh da và mắt. Hạt cây có độc, không được ăn.
- Công dụng khác: Gỗ của cây ba đậu tây đôi khi được sử dụng trong xây dựng nhẹ hoặc đóng đồ thủ công.